purse seine

purse seine

Two fishing boats work together to set a purse seine around a large school of fish.

Định nghĩa

Danh từ: Lưới vây rút (purse seine) một loại lưới đánh cá được thiết kế để hai thuyền thả vòng quanh một đàn , sau đó kéo dây rútđáy lưới để khép kín, giống như một chiếc túi, nhằm bắt toàn bộ đàn bên trong.

dụ sử dụng
  • (Ngư dân sử dụng lưới vây rút để bắt các đàn cá ngừ lớn.)
  • (Lưới vây rút hiệu quả trong việc thu hoạch gần mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purse seine fishing": hoạt động đánh bắt bằng lưới vây rút.
    • Purse seine fishing is common in the Pacific Ocean. (Đánh bắt bằng lưới vây rút phổ biếnThái Bình Dương.)
  • "Purse seine net": tấm lưới cụ thể dùng cho kỹ thuật này.
    • The purse seine net can be hundreds of meters long. (Lưới vây rút có thể dài hàng trăm mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Seine (n): lưới kéo, lưới đánh cá nói chung.
    • A seine is a type of fishing net. (Lưới kéo một loại lưới đánh cá.)
  • Purse (n): túi (trong ngữ cảnh này, chỉ phần đáy lưới được rút lại như túi).
  • Purse seining (n): quá trình hoặc kỹ thuật sử dụng lưới vây rút.
    • Purse seining requires skilled coordination between boats. (Kỹ thuật lưới vây rút đòi hỏi sự phối hợp khéo léo giữa các thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Seine net: lưới kéo (nhưng không chế rút đáy).
  • Surrounding net: lưới vây (nhấn mạnh hành động bao vây đàn ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set a purse seine: thả lưới vây rút.
    • The crew prepared to set the purse seine. (Thủy thủ đoàn chuẩn bị thả lưới vây rút.)
  • Haul in a purse seine: kéo lưới vây rút lên.
    • They hauled in the purse seine full of mackerel. (Họ kéo lưới vây rút lên, đầy cá thu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Purse seine mentality": tư duy bao vây, thu gom toàn bộ (thường dùng trong kinh doanh hoặc chiến lược).
    • The company adopted a purse seine mentality to capture the entire market. (Công ty áp dụng tư duy bao vây để chiếm lĩnh toàn bộ thị trường.)